Trên những sườn núi cao phía Tây Bắc, có một vùng đất mà cây trà đã hiện diện từ rất lâu, trước cả khi những con đường dẫn khách du lịch lên núi được hình thành. Đó là Suối Giàng, nơi những cây trà Shan Tuyết cổ thụ gắn bó với đời sống người Mông qua nhiều thế hệ.
MIỀN TRÀ CỔ THỤ
Từ vùng lòng chảo Mường Lò, con đường lên Suối Giàng bắt đầu men theo những sườn núi quanh co. Càng lên cao, những cánh đồng và bản làng dưới thung lũng dần lùi xa, nhường chỗ cho những triền núi xanh, rừng cây và những lớp sương mù lững lờ giữa các thung lũng.
Suối Giàng nằm ở vùng núi Văn Chấn, thuộc tỉnh Yên Bái trước khi sáp nhập vào tỉnh Lào Cai năm 2025. Vùng trà nổi tiếng này nằm ở độ cao khoảng 1.300 – 1.800 mét so với mực nước biển, với khí hậu mát mẻ và nhiều sương mù.
Nếu ở Thái Nguyên ha Mộc Châu, người ta quen với hình ảnh những đồi trà được trồng thành luống ngay ngắn. Thì tại Suối Giàng, nhiều cây trà lại mang dáng vẻ của những cây rừng lâu năm.
Thân cây lớn, lớp vỏ xù xì, đôi khi phủ rêu và địa y. Những cành trà vươn rộng, tán lá cao quá đầu người. Có những cây muốn hái búp phải trèo lên thân hoặc bắt giàn quanh cây.
Điều đặc biệt là những cây trà ấy không chỉ vài chục năm tuổi. Nhiều cây đã tồn tại hàng trăm năm, chứng kiến biết bao thế hệ người Mông sinh sống trên vùng núi này.
Suối Giàng vì thế không chỉ là một vùng sản xuất trà. Đó còn là nơi lưu giữ những câu chuyện về lịch sử cư trú, tín ngưỡng và cách người dân vùng cao sống cùng cây trà.
TRUYỀN THUYẾT VỀ HẠT GIỐNG CỦA NÀNG TIÊN
Người Mông ở Suối Giàng có một câu chuyện truyền miệng về nguồn gốc những cây trà cổ thụ.
Chuyện kể rằng, thuở đất trời còn hoang sơ, có một nàng tiên bay khắp thế gian để gieo những hạt giống sự sống. Khi đến vùng núi cao Suối Giàng, những hạt giống nàng mang theo đã gần hết, chỉ còn vài hạt thuốc quý.
Nàng đem những hạt cuối cùng ấy rắc xuống núi.
Theo thời gian, những hạt giống nảy mầm, lớn lên thành những cây xanh tốt, thân cao, tán rộng. Trên đầu cành xuất hiện những búp non phủ lớp lông trắng mịn, trông như vừa được rắc một lớp tuyết.
Người Mông tin rằng những cây ấy là món quà quý mà trời đất ban tặng.
Tất nhiên, đây là truyền thuyết dân gian chứ không phải lời giải thích về nguồn gốc thực vật học của cây trà. Nhưng câu chuyện cho thấy người dân Suối Giàng đã nhìn nhận cây trà như một phần đặc biệt của núi rừng từ rất lâu.
Tên gọi Shan Tuyết cũng gắn với hình dáng và môi trường sinh trưởng của cây. Shan thường được giải thích là núi, còn tuyết chỉ lớp lông tơ trắng bạc phủ trên búp non.
Khi những búp trà còn nguyên lớp lông tơ được chế biến cẩn thận, bề mặt trà khô đôi khi vẫn ánh lên màu trắng bạc rất đẹp.
Đó cũng là một trong những đặc điểm dễ nhận ra của trà Shan Tuyết cổ thụ.
NHỮNG CÂY TRÀ SỐNG QUA NHIỀU THẾ KỶ
Điều khiến Suối Giàng nổi tiếng không chỉ là truyền thuyết, mà còn là quần thể trà cổ thụ có quy mô đáng kể.
Theo các tư liệu về lịch sử vùng trà, những cây chè cổ thụ ở Suối Giàng đã được chú ý từ thời Pháp thuộc. Một số tài liệu địa phương nhắc đến việc vùng chè xuất hiện trong các ghi chép và bản đồ đầu thế kỷ 20.
Đến những thập niên sau, Suối Giàng tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cây trà.
Các tư liệu thường nhắc đến những cuộc khảo sát của chuyên gia Liên Xô trong thập niên 1960 đến 1970. Cùng nhận định rằng Suối Giàng sở hữu nguồn gen trà Shan quý giá.
Một số câu chuyện còn kể về những nhà khoa học đã kinh ngạc trước số lượng và tuổi đời của các cây trà nơi đây. Tuy nhiên, những con số như hàng chục nghìn cây trên 200 năm tuổi hay danh hiệu một trong sáu cây chè thủy tổ thế giới vẫn cần được đối chiếu với tài liệu khoa học gốc.
Dù vậy, giá trị của quần thể trà cổ thụ Suối Giàng là điều đã được ghi nhận chính thức.
Năm 2016, quần thể 400 cây chè Shan Tuyết cổ thụ tại Suối Giàng được Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam công nhận là Cây Di sản Việt Nam.
Những cây trà này phân bố tại các khu vực như Giàng A, Giàng B, Pang Cáng và Bản Mới.
Đây không chỉ là sự ghi nhận tuổi đời của cây, mà còn khẳng định giá trị cảnh quan, nguồn gen và mối liên hệ lâu đời giữa cây trà với cộng đồng địa phương.
CÂY TRÀ TỔ
Trong những câu chuyện về Suối Giàng, cây trà tổ là một hình ảnh đặc biệt.
Tại khu vực Giàng B từng có một cây trà cổ thụ được người dân ước tính hơn 400 năm tuổi, được xem như biểu tượng của vùng trà.
Với người Mông, những cây trà lâu năm không chỉ là nguồn thu nhập. Chúng còn gắn với ký ức gia đình và lịch sử của bản làng.
Nhưng tuổi đời lớn cũng khiến những cây trà trở nên dễ tổn thương trước sâu bệnh và những thay đổi của môi trường.
Theo các ghi nhận địa phương, cây trà tổ hơn 400 năm tuổi đã bị mối gây hại nghiêm trọng và chết.

Câu chuyện ấy là một lời nhắc nhở rằng cây trà cổ thụ không thể tồn tại mãi chỉ nhờ danh hiệu di sản.
Muốn gìn giữ những khu rừng trà hàng trăm năm tuổi. Chúng ta còn phải bảo vệ đất, nguồn nước, thảm thực vật và cả điều kiện sinh trưởng xung quanh chúng.
Một trong những nét văn hóa đáng chú ý tại Suối Giàng là hoạt động tôn vinh cây trà tổ.
Đối với người Mông địa phương, cây trà cổ thụ gắn với ký ức của những thế hệ đã khai phá, sinh sống và làm nương trên vùng núi này.
Những hoạt động tôn vinh cây trà vì thế không chỉ hướng đến giá trị kinh tế của trà, mà còn thể hiện lòng biết ơn đối với thiên nhiên và những người đi trước.
Trong các lễ hội văn hóa trà, hình ảnh cây trà tổ thường được tái hiện cùng những tiết mục nghệ thuật dân gian, trang phục truyền thống, tiếng khèn và các hoạt động giới thiệu nghề trà.
NGƯỜI MÔNG VÀ NHỮNG MÙA TRÀ
Ở Suối Giàng, cây trà từ lâu đã gắn với nhịp sống của người Mông.
Khi thời tiết ấm lên sau mùa đông, những cây trà bắt đầu trổ búp mới. Đó cũng là lúc người dân bước vào một trong những mùa thu hái quan trọng nhất trong năm.
Khác với các vùng trà thâm canh, việc thu hái trên những cây Shan Tuyết cổ thụ đòi hỏi nhiều công sức.
Người hái phải chọn những búp non trên cành cao, di chuyển giữa các gốc trà mọc không đều và mang nguyên liệu về nơi chế biến trong thời gian phù hợp để giữ chất lượng.
Hình ảnh phụ nữ Mông mang gùi lên nương trà đã trở thành một phần quen thuộc trong những câu chuyện về Suối Giàng.
Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là kiến thức mà người dân tích lũy được qua nhiều thế hệ.
Họ hiểu cây trà nào thường ra búp sớm, những khu vực nào có nguyên liệu tốt, thời điểm nào thích hợp để hái và cách xử lý lá tươi sau thu hoạch.
Những kinh nghiệm ấy không phải lúc nào cũng được ghi chép thành tài liệu. Chúng được truyền lại qua công việc thường ngày, từ người lớn tuổi đến lớp trẻ.
Đối với một vùng trà cổ thụ, đây cũng là một dạng di sản đáng gìn giữ.
CÁC LOẠI TRÀ LÀM TỪ CÂY TRÀ CỔ THỤ
Ngày nay, nhắc đến Shan Tuyết Suối Giàng, nhiều người thường nghĩ ngay đến trà xanh cổ thụ.
Nhưng từ cùng một nguồn nguyên liệu, người làm trà có thể chế biến thành nhiều dòng trà khác nhau.
Trà xanh được ‘diệt men’ để hạn chế quá trình oxy hóa. Việc này giữ lại những đặc điểm của lá trà tươi. Nếu được chế biến tốt, trà có thể mang hương cốm, thảo mộc và vị chát nhẹ, sau đó chuyển sang hậu ngọt.
Bạch trà lại được làm theo hướng tự héo ở nơi mát. Sau đó phơi khô kiệt dưới nắng. Với mức độ can thiệp tương đối ít của con người. Những búp trà nhiều lông tơ có thể tạo ra thành phẩm đẹp mắt, hương nhẹ mùi hoa rừng và dưa mật.
Hồng trà trải qua quá trình oxy hóa mạnh hơn. Giúp phát triển những sắc thái hương mật ong, trái cây chín hoặc gỗ ngọt. Điểm riêng của hồng trà vùng cao là được làm khô bằng cách phơi. Thay vì sấy theo cách làm hiện đại. Nên trà thanh ngọt và đa vị hơn. Đồng thời có thể trữ lâu nhiều năm được.
Ngoài ra, một số cơ sở còn thử nghiệm hoàng trà và những phương pháp chế biến khác.
Điều này cho thấy trà Shan Tuyết không phải một loại trà có hương vị cố định. Shan Tuyết trước hết nói đến nhóm cây trà và nguồn nguyên liệu, còn hương vị cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào cách người làm trà xử lý búp lá.
HƯƠNG VỊ CỦA TRÀ SHAN TUYẾT SUỐI GIÀNG
Với trà xanh Shan Tuyết Suối Giàng, những mô tả thường gặp là nước vàng trong, hương thơm nhẹ, vị trà đậm vừa phải và hậu ngọt kéo dài.
Một số mẻ trà mang hương cốm non, lá cây tươi hoặc hương thảo mộc. Những mẻ được sao ở nhiệt độ cao hơn có thể xuất hiện hương hạt rang và cốm chín.
Cũng như những cây trà cổ thụ ở nơi khác như Hà Giang hay Tà Xùa. Trà Shan Tuyết Suối Giàng luôn có cảm giác “hoang dã”, tự nhiên của núi rừng. Hương vị không chỉ nằm ở miệng mà lan tỏa khắp khoang miệng, mũi và cổ họng, tạo cảm giác rộng lớn, mạnh mẽ nhưng rất êm dịu.
Vị trà còn có độ khoáng nhẹ. Tạo nên cảm giác nước trà dày dặn và có cấu trúc rõ rệt. Không phải kiểu mỏng dính như nước lọc.
NHỮNG CÂY TRÀ KỂ CHUYỆN THỜI GIAN
Ở Suối Giàng, thời gian có thể được nhìn thấy qua những thân trà già.
Một lớp vỏ xù xì, một cành cây phủ rêu hay một gốc trà lớn giữa sườn núi đều gợi lên câu chuyện về những mùa thu hái đã đi qua.
Có những cây trà đã sống lâu hơn nhiều thế hệ người trong bản. Có những cây từng được xem như biểu tượng của cộng đồng, rồi cuối cùng cũng không vượt qua được quy luật sinh trưởng và mất đi.
Và vẫn còn những cây khác tiếp tục ra búp mỗi mùa xuân.
Người Mông ở Suối Giàng đã sống cùng những cây trà ấy qua nhiều thế hệ. Từ thời trà chủ yếu phục vụ đời sống bản làng cho đến khi Shan Tuyết trở thành một đặc sản được biết đến rộng rãi.
Có lẽ đó là điều khiến Suối Giàng đáng khám phá.
Không chỉ bởi những chén trà ngon hay những cây trà hàng trăm năm tuổi, mà bởi nơi đây cho thấy một mối quan hệ lâu dài giữa con người và cây trà.
Một mối quan hệ được hình thành từ sinh kế, ký ức, truyền thuyết và những công việc giản dị lặp lại qua từng mùa.
*Ảnh đại diện của báo Nhân Dân